blood transfusion

/'blʌdtræns'fju:ʤn/
Học thuật
Thân thiện
blood transfusion

A patient receives a blood transfusion in a hospital room.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Sự truyền máu: Một thủ thuật y tế trong đó máu hoặc các thành phần của máu (như huyết tương, hồng cầu) được đưa từ một người (người hiến) vào hệ tuần hoàn của một người khác (người nhận) thông qua đường tĩnh mạch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The accident victim required an emergency blood transfusion. (Nạn nhân vụ tai nạn cần được truyền máu khẩn cấp.)
    • Blood transfusion is a common procedure during major surgeries. (Truyền máu một thủ thuật phổ biến trong các cuộc phẫu thuật lớn.)
    • Donated blood is carefully tested before being used for a transfusion. (Máu hiến tặng được kiểm tra cẩn thận trước khi được sử dụng để truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo a blood transfusion": trải qua một ca truyền máu.

    • The patient had to undergo a blood transfusion after losing too much blood. (Bệnh nhân phải trải qua một ca truyền máu sau khi mất quá nhiều máu.)
  • "to receive a blood transfusion": được nhận/tiếp nhận truyền máu.

    • She received a blood transfusion that saved her life. ( ấy đã được truyền máu, điều đã cứu sống .)
Biến thể từ liên quan
  • Transfuse (Động từ): truyền (máu, dịch).

    • The doctor needed to transfuse two units of blood. (Bác sĩ cần truyền hai đơn vị máu.)
  • Transfusion (Danh từ): sự truyền (có thể dùng chung, nhưng thường đi kèm với từ chỉ loại dịch được truyền, dụ: blood transfusion, plasma transfusion).

    • A plasma transfusion was also necessary. (Một ca truyền huyết tương cũng cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Haemotransfusion (Danh từ, chuyên ngành): truyền máu (từ đồng nghĩa chuyên môn, ít phổ biến hơn trong giao tiếp thông thường).
Các cụm từ liên quan
  • Blood transfusion service: dịch vụ truyền máu.

    • The national blood transfusion service is always in need of donors. (Dịch vụ truyền máu quốc gia luôn cần những người hiến máu.)
  • Blood transfusion reaction: phản ứng truyền máu.

    • The medical team monitored him closely for any blood transfusion reaction. (Đội ngũ y tế theo dõi anh ấy sát sao để phát hiện bất kỳ phản ứng truyền máu nào.)
blood transfusion

A patient receives a blood transfusion in a hospital room.

danh từ
  1. (y học) sự truyền máu

Từ đồng nghĩa